dirty laundry

Học thuật
Thân thiện
dirty laundry

She sorted the dirty laundry into piles on the laundry room floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuyện xấu, chuyện riêng tư đáng xấu hổ: Chỉ những vấn đề cá nhân, bí mật gia đình hoặc hành vi sai trái một người hoặc một nhóm người muốn giấu kín nếu bị công khai sẽ gây ra sự xấu hổ, mất danh dự hoặc tai tiếng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tabloids love to dig up a celebrity's dirty laundry. (Các báo lá cải thích đào bới chuyện xấu của người nổi tiếng.)
    • We should not air our family's dirty laundry in public. (Chúng ta không nên phơi bày chuyện xấu của gia đình ra trước công chúng.)
    • He was afraid his political opponent would expose his dirty laundry. (Anh ta sợ đối thủ chính trị sẽ phơi bày chuyện xấu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to air/wash one's dirty laundry in public": công khai những chuyện riêng tư, xấu xa của mình hoặc gia đình trước mọi người.

    • Their public arguments are just airing their dirty laundry. (Những cuộc cãi vã công khai của họ chỉ đang phơi bày chuyện xấu ra ngoài thôi.)
  • "to have some dirty laundry": những bí mật xấu hổ.

    • Everyone has some dirty laundry they don't want others to know. (Ai cũng vài chuyện xấu hổ mình không muốn người khác biết.)
Biến thể từ gần giống
  • Skeleton in the closet (thành ngữ): bí mật động trời, chuyện xấu hổ bị giấu kín.
  • Family secrets (cụm danh từ): những bí mật gia đình.
Từ đồng nghĩa
  • Scandal: vụ bê bối, vụ -căng-đan.
  • Embarrassing secret: bí mật đáng xấu hổ.
  • Private shame: nỗi hổ thẹn riêng tư.
Thành ngữ liên quan
  • Don't wash your dirty linen in public: (tương đương với "air one's dirty laundry") - Đừng đem chuyện xấu trong nhà ra ngoài phơi bày.
dirty laundry

She sorted the dirty laundry into piles on the laundry room floor.

Noun
  1. chuyện xấu, chuyện xấu của cá nhân

Từ đồng nghĩa